Bản dịch của từ Monging trong tiếng Việt

Monging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monging(Adjective)

mˈɔŋɨŋ
mˈɔŋɨŋ
01

Dùng làm phần cuối trong từ ghép để chỉ hoạt động mua bán, buôn bán hoặc vận chuyển mặt hàng được nêu (ví dụ “____-monging” nghĩa là đang buôn bán hoặc giao dịch mặt hàng đó).

As the final element in compounds trading or trafficking in the commodity etc specified.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh