Anh - Việt

Bản dịch của từ Monocondylar trong tiếng Việt

monocondylar

Adjective

monocondylar (Adjective)

/mˌɑnəkˈɑndəlɚ/
/mˌɑnəkˈɑndəlɚ/
AI

Nghĩa 01

Có một lồi cầu (condyle) duy nhất — mô tả trạng thái (thường về xương hộp sọ) có một chỗ nối/khớp (lồi cầu) duy nhất; cũng có thể dùng để chỉ liên quan đến hoặc có một lồi cầu.

Originally having a single occipital condyle Now of relating to or involving a single condyle.

Ví dụ
Cách tiếp cận monocondylar đơn giản hóa phẫu thuật cho nhiều bệnh nhân.The monocondylar approach simplifies the surgery for many patients.
Kỹ thuật này không phải monocondylar; nó cần hai condyle.This technique is not monocondylar; it requires two condyles.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh