Bản dịch của từ Monocondylar trong tiếng Việt

Monocondylar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monocondylar(Adjective)

mˌɑnəkˈɑndəlɚ
mˌɑnəkˈɑndəlɚ
01

Có một lồi cầu (condyle) duy nhất — mô tả trạng thái (thường về xương hộp sọ) có một chỗ nối/khớp (lồi cầu) duy nhất; cũng có thể dùng để chỉ liên quan đến hoặc có một lồi cầu.

Originally having a single occipital condyle Now of relating to or involving a single condyle.

单侧髁状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh