monocondylar
Adjective
monocondylar (Adjective)
/mˌɑnəkˈɑndəlɚ/
/mˌɑnəkˈɑndəlɚ/
AI
Ví dụ
Cách tiếp cận monocondylar đơn giản hóa phẫu thuật cho nhiều bệnh nhân.The monocondylar approach simplifies the surgery for many patients.
Kỹ thuật này không phải monocondylar; nó cần hai condyle.This technique is not monocondylar; it requires two condyles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monocondylar" là một thuật ngữ trong lĩnh vực y học và sinh học, ám chỉ đến cấu trúc hoặc khớp chỉ có một mâm khớp (condyle) tại mỗi đầu chân giả; thường liên quan đến khớp gối hoặc khớp vai. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có biến thể nào khác về ngữ nghĩa hay cách viết. Tính chính xác trong thuật ngữ này rất quan trọng trong nghiên cứu về cấu trúc xương và chức năng của khớp trong cơ thể con người.