occipital
AdjectiveNoun
occipital (Adjective)
/ɑksˈɪpətl/
/ɑksˈɪpɪtl/
AI
Ví dụ
Thùy occipital chịu trách nhiệm về xử lý thị giác trong não.The occipital lobe is responsible for visual processing in the brain.
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở vùng occipital sau vụ tai nạn.She felt a sharp pain in her occipital region after the accident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
occipital (Noun)
/ɑksˈɪpətl/
/ɑksˈɪpɪtl/
AI
Ví dụ
Xương chẩm hỗ trợ phần sau của hộp sọ con người.The occipital bone supports the back of the human skull.
Xương chẩm không nhìn thấy được trên bề mặt.The occipital bone is not visible on the surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái vảy occipital giúp xác định loài bò sát trong các nghiên cứu xã hội.The occipital scale helps identify reptile species in social studies.
Bò sát không phải lúc nào cũng có vảy occipital rõ ràng trong nhóm của chúng.Reptiles do not always show distinct occipital scales in their groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Occipital" là một tính từ trong lĩnh vực giải phẫu, chỉ vị trí hoặc đặc điểm liên quan đến xương chẩm (occipital bone) ở phía sau dưới của hộp sọ con người. Từ này được dùng phổ biến trong các nghiên cứu về thần kinh học và y học. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh y khoa, với các nhà nghiên cứu Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào vai trò của xương chẩm trong hệ thống thần kinh.