Bản dịch của từ Occipital trong tiếng Việt
Occipital

Occipital(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Occipital" là một tính từ trong lĩnh vực giải phẫu, chỉ vị trí hoặc đặc điểm liên quan đến xương chẩm (occipital bone) ở phía sau dưới của hộp sọ con người. Từ này được dùng phổ biến trong các nghiên cứu về thần kinh học và y học. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh y khoa, với các nhà nghiên cứu Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào vai trò của xương chẩm trong hệ thống thần kinh.
Từ "occipital" xuất phát từ tiếng Latin “occipitalis”, có liên quan đến “occiput”, nghĩa là “đỉnh đầu” hay “phía sau đầu”. Trong ngữ cảnh giải phẫu học, "occipital" chỉ đến xương hoặc vùng ở phía sau hộp sọ, nơi chứa não. Lịch sử của thuật ngữ này bắt nguồn từ nhu cầu mô tả chi tiết về các cấu trúc thần kinh và xương trong nghiên cứu giải phẫu, diễn tả rõ ràng vị trí và chức năng của các bộ phận liên quan đến đầu.
Từ "occipital" thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong các môn học liên quan đến sinh lý học, giải phẫu và khoa học thần kinh. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện ở phần Speaking và Writing, thường liên quan đến việc diễn đạt các khái niệm về cấu trúc và hoạt động của hệ thần kinh. Ngoài ra, “occipital” cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các bệnh lý thần kinh liên quan đến vùng chẩm, như chứng đau đầu.
Họ từ
"Occipital" là một tính từ trong lĩnh vực giải phẫu, chỉ vị trí hoặc đặc điểm liên quan đến xương chẩm (occipital bone) ở phía sau dưới của hộp sọ con người. Từ này được dùng phổ biến trong các nghiên cứu về thần kinh học và y học. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh y khoa, với các nhà nghiên cứu Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào vai trò của xương chẩm trong hệ thống thần kinh.
Từ "occipital" xuất phát từ tiếng Latin “occipitalis”, có liên quan đến “occiput”, nghĩa là “đỉnh đầu” hay “phía sau đầu”. Trong ngữ cảnh giải phẫu học, "occipital" chỉ đến xương hoặc vùng ở phía sau hộp sọ, nơi chứa não. Lịch sử của thuật ngữ này bắt nguồn từ nhu cầu mô tả chi tiết về các cấu trúc thần kinh và xương trong nghiên cứu giải phẫu, diễn tả rõ ràng vị trí và chức năng của các bộ phận liên quan đến đầu.
Từ "occipital" thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong các môn học liên quan đến sinh lý học, giải phẫu và khoa học thần kinh. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện ở phần Speaking và Writing, thường liên quan đến việc diễn đạt các khái niệm về cấu trúc và hoạt động của hệ thần kinh. Ngoài ra, “occipital” cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các bệnh lý thần kinh liên quan đến vùng chẩm, như chứng đau đầu.
