Bản dịch của từ Occipital trong tiếng Việt

Occipital

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occipital(Adjective)

ɑksˈɪpətl
ɑksˈɪpɪtl
01

(thuộc) chẩm; liên quan đến hoặc nằm ở phía sau đầu (vùng chẩm) hoặc xương chẩm.

Anatomy Of pertaining to or located within or near the occiput back of the head or the occipital bone.

Ví dụ

Occipital(Noun)

ɑksˈɪpətl
ɑksˈɪpɪtl
01

Trong ngữ cảnh giải phẫu động vật (đặc biệt là bò sát), "occipital" chỉ một vảy (scale) nằm ở vùng chẩm — tức phần sau đầu, gần xương chẩm. Nghĩa cụ thể ở đây là vảy chẩm của loài bò sát.

Zootomy An occipital scale in reptiles.

Ví dụ
02

Trong giải phẫu, 'occipital' thường là viết tắt của 'occipital bone' — tức là xương chẩm, nằm ở phía sau dưới hộp sọ.

Anatomy Ellipsis of occipital bone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ