Bản dịch của từ Monosodium trong tiếng Việt

Monosodium

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monosodium(Noun)

mɑnəsˈoʊdiəm
mɑnəsˈoʊdiəm
01

Một hợp chất hóa học gồm một nguyên tử natri (Na) kết hợp với một nguyên tử của nguyên tố khác (ví dụ trong monosodium glutamate — một nguyên tử natri kết hợp với gốc glutamate). Thường dùng để chỉ hợp chất có một nguyên tử natri duy nhất.

A compound consisting of one sodium atom combined with one atom of another kind.

一种含有一个钠原子的化合物。

Ví dụ

Monosodium(Adjective)

mɑnəsˈoʊdiəm
mɑnəsˈoʊdiəm
01

Chứa một nguyên tử natri (Na) kết hợp với một nguyên tử khác; chỉ hợp chất có một nguyên tử natri liên kết với một nguyên tử khác.

Consisting of one sodium atom combined with one atom of another kind.

一种钠原子与另一种原子结合的化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh