Bản dịch của từ Monosodium trong tiếng Việt
Monosodium

Monosodium (Noun)
Một hợp chất hóa học gồm một nguyên tử natri (Na) kết hợp với một nguyên tử của nguyên tố khác (ví dụ trong monosodium glutamate — một nguyên tử natri kết hợp với gốc glutamate). Thường dùng để chỉ hợp chất có một nguyên tử natri duy nhất.
A compound consisting of one sodium atom combined with one atom of another kind.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Monosodium, hay gọi tắt là monosodium, là một hợp chất hóa học bao gồm một sodium (Na) và một ion monosodium (MNA), thường được tìm thấy trong muối monosodium glutamate (MSG). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng sự sử dụng của nó phổ biến hơn trong ẩm thực châu Á nhằm tăng cường hương vị thực phẩm. Monosodium có thể gây ra phản ứng dị ứng nhẹ ở một số người, nhưng nhìn chung được xem là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng.
Monosodium, hay gọi tắt là monosodium, là một hợp chất hóa học bao gồm một sodium (Na) và một ion monosodium (MNA), thường được tìm thấy trong muối monosodium glutamate (MSG). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng sự sử dụng của nó phổ biến hơn trong ẩm thực châu Á nhằm tăng cường hương vị thực phẩm. Monosodium có thể gây ra phản ứng dị ứng nhẹ ở một số người, nhưng nhìn chung được xem là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng.
