Bản dịch của từ Monosporangium trong tiếng Việt

Monosporangium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monosporangium(Noun)

mənəspˈɔɹəɡnəʃən
mənəspˈɔɹəɡnəʃən
01

Một bào nang (cơ quan sinh sản) chỉ chứa hoặc tạo ra một loại bào tử đơn (monospore), thường gặp ở một số loài tảo đỏ. Thường dùng ở dạng số nhiều.

A sporangium containing or producing monospores characteristic of some red algae Usually in plural.

只含单一孢子的孢子囊,常见于某些红藻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh