moralization
moralization (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình trình bày, nhận xét điều gì đó theo cách đạo đức; phán xét hoặc giảng đạo về đúng-sai đối với hành vi, ý tưởng hoặc tình huống.
Hành động hoặc quá trình trình bày, nhận xét điều gì đó theo cách đạo đức; phán xét hoặc giảng đạo về đúng-sai đối với hành vi, ý tưởng hoặc tình huống.
The act of moralizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động hoặc quá trình cải thiện đạo đức của cá nhân hoặc xã hội; nỗ lực thay đổi thói quen, hành vi để trở nên đúng đắn, có đạo đức hơn.
Hành động hoặc quá trình cải thiện đạo đức của cá nhân hoặc xã hội; nỗ lực thay đổi thói quen, hành vi để trở nên đúng đắn, có đạo đức hơn.
Moral reform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Moralization là một khái niệm trong tâm lý học và triết học, đề cập đến quá trình biến một hành động, quyết định hoặc khái niệm trở thành một vấn đề đạo đức. Quá trình này thường liên quan đến việc đánh giá và xếp loại các hành động dựa trên tiêu chí đạo đức. Mặc dù từ này có thể được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, "moralisation" thường được dùng nhiều hơn trong văn cảnh học thuật.