moralizing
NounVerb
moralizing (Noun)
/mˈɔɹəlaɪzɪŋ/
/mˈɔɹəlaɪzɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động dạy dỗ hoặc thúc giục người khác chấp nhận một hệ thống đạo đức hay tập hợp niềm tin nhất định; thường mang sắc thái răn dạy, khuyên bảo về đúng-sai.
Ví dụ
Việc giảng đạo có thể được coi là chánh trị trong bài luận IELTS.Moralizing can be seen as preachy in IELTS essays.
Tránh chánh trị quá mức trong các câu trả lời bài thi nói của bạn.Avoid moralizing excessively in your speaking test responses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
moralizing (Verb)
/mˈɔɹəlaɪzɪŋ/
/mˈɔɹəlaɪzɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · khuyên răn hoặc giảng đạo ai đó để họ chấp nhận một hệ giá trị đạo đức hoặc quan niệm đúng–sai nào đó; thường mang sắc thái dạy đời, nhắc nhở về cách cư xử đúng mực
Ví dụ
Cô ấy thường giảng đạo về tầm quan trọng của trung thực trong xã hội.She often moralizes about the importance of honesty in society.
Anh ấy không giảng đạo khi thảo luận về sự khác biệt văn hóa trong bài luận IELTS của mình.He doesn't moralize when discussing cultural differences in his IELTS essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moralizing" có nghĩa là hành động hoặc quá trình đưa ra những phán quyết đạo đức, thường nhằm mục đích chỉ trích hoặc trên cơ sở đạo đức. Từ này là danh từ và động từ phân từ hiện tại của "moralize". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "moralizing" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "moralizing" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn phong trang trọng ở Anh, trong khi ở Mỹ có thể bị coi là mang tính tiêu cực hoặc châm biếm.