moralizes
moralizes (Verb)
Nghĩa 01 · Suy ngẫm về hoặc bày tỏ ý kiến về một việc gì đó theo cách mang tính đạo đức, thường là phán xét hoặc dạy đời người khác về phải trái.
Suy ngẫm về hoặc bày tỏ ý kiến về một việc gì đó theo cách mang tính đạo đức, thường là phán xét hoặc dạy đời người khác về phải trái.
to reflect on or express opinions about something especially in a moralistic way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moralizes" là động từ, có nghĩa là hành động dạy bảo hoặc nhấn mạnh những nguyên tắc đạo đức, thường nhằm mục đích khuyến khích người khác hành xử theo một chuẩn mực nhất định. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm trong các ngữ điệu có thể khác biệt do âm thanh và nhấn mạnh khác nhau, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng đứng yên trong cả hai biến thể.