Bản dịch của từ More enraged trong tiếng Việt

More enraged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More enraged(Adjective)

mˈɔː ɛnrˈeɪdʒd
ˈmɔr ɛnˈreɪdʒd
01

Cảm thấy rất khó chịu hoặc bực bội

Intensely annoyed or upset

Ví dụ
02

Cực kỳ giận dữ hoặc rất tức giận

Extremely angry or furious

Ví dụ
03

Cảm thấy tức giận hay căm phẫn hơn bình thường

Having a heightened level of anger or rage

Ví dụ