Bản dịch của từ More remote trong tiếng Việt

More remote

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More remote(Adjective)

mˈɔɹ ɹɨmˈoʊt
mˈɔɹ ɹɨmˈoʊt
01

Ít liên quan hoặc kết nối hơn; có mối quan hệ xa hơn, không gần gũi về ý nghĩa, nguồn gốc hoặc liên hệ.

Less closely related or connected.

关系疏远

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

More remote(Adverb)

mˈɔɹ ɹɨmˈoʊt
mˈɔɹ ɹɨmˈoʊt
01

Ở khoảng cách xa hơn về không gian hoặc thời gian; xa hơn nữa

At a greater distance in space or time farther.

更远的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh