Bản dịch của từ Morning routine trong tiếng Việt
Morning routine
Noun [U/C]

Morning routine(Noun)
mˈɔːnɪŋ rˈuːtiːn
ˈmɔrnɪŋ ˈruˌtaɪn
01
Cách thức đặc biệt mà ai đó thực hiện các hoạt động của họ vào buổi sáng
The particular way in which someone does their activities in the morning
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuỗi các công việc hoặc hoạt động được lên lịch cho buổi sáng.
A sequence of tasks or activities scheduled for the morning
Ví dụ
