Bản dịch của từ Mortier trong tiếng Việt

Mortier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mortier(Noun)

ˈmɔr.ti.ɚ
ˈmɔr.ti.ɚ
01

Ở Pháp, "mortier" là mũ đặc biệt được đội bởi một số viên chức, như biểu tượng của chức vụ cao hoặc địa vị học thuật (ví dụ mũ của giảng viên đại học).

In France a cap worn by various officials as an emblem of high office.

在法国,象征高官的帽子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh