mother-in-law
Noun
mother-in-law (Noun)
/mʌðɝɪnlɔ/
/mˈʌðəɹ ɪn lɑ/
AI
Ví dụ
Mẹ chồng tôi sẽ đến thăm chúng tôi tuần sau.My mother-in-law is visiting us next week.
Tôi không hòa hợp với mẹ chồng tôi.I don't get along with my mother-in-law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mother-in-law (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mother-in-law | mothers-in-law |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mother-in-law" là một danh từ chỉ người mẹ của vợ hoặc chồng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự và viết giống nhau. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhẹ, với người Mỹ thường nhấn âm mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên. Khái niệm mẹ chồng không chỉ liên quan đến mối quan hệ gia đình mà còn thường gắn liền với những truyền thống và nghi thức văn hóa khác nhau trong xã hội.