Bản dịch của từ Motherly trong tiếng Việt

Motherly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motherly(Adjective)

mˈʌðəli
mˈʌðɚli
01

Mang tính mẹ, giống hoặc có đặc điểm của người mẹ — đặc biệt là thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ và dịu dàng.

Of resembling or characteristic of a mother especially in being caring protective and kind.

母亲般的,关心、保护和温柔的特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Motherly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Motherly

Mẹ hiền

More motherly

Mẹ hiền hơn

Most motherly

Mẹ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ