mothy
mothy (Adjective)
Nghĩa 01
Có đặc điểm giống như bướm đêm hoặc gợi nhớ đến bướm đêm (ví dụ: màu sắc, vảy mịn, hình dạng hoặc hoạt động như bướm đêm).
resembling or suggestive of moths
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bị bướm vảy (bướm ăn vải) tấn công hay có nhiều bướm ăn vải trong đó; nói về đồ vật hoặc nơi bị côn trùng loại này làm hại hoặc làm bẩn.
infested with moths
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “mothy” được sử dụng để chỉ tình trạng có mạt hoặc dấu hiệu của mạt, thường liên quan đến sự mục nát hoặc hư hại do ẩm ướt. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến và thường thấy trong ngữ cảnh mô tả đồ vật bị mạt ăn, chẳng hạn như quần áo hoặc thực phẩm. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa của từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và địa lý.