Anh - Việt

Bản dịch của từ Mothy trong tiếng Việt

mothy

Adjective

mothy (Adjective)

/mˈɑɵi/
/mˈɑɵi/
AI

Nghĩa 01

Có đặc điểm giống như bướm đêm hoặc gợi nhớ đến bướm đêm (ví dụ: màu sắc, vảy mịn, hình dạng hoặc hoạt động như bướm đêm).

resembling or suggestive of moths

Ví dụ
Chiếc váy của cô ấy có lỗ và màu sắc phai nhạt khắp nơi.Her dress was mothy, with holes and faded colors everywhere.
Giấy dán tường mốc meo trong quán cà phê trông rất không hấp dẫn.The mothy wallpaper in the café looked very uninviting.

Nghĩa 02

Diễn tả vật gì đó có dấu hiệu bị hư hỏng, mục nát hoặc xuống cấp do thời gian, ẩm mốc hoặc sâu bọ; nhìn cũ, rách rưới và không còn nguyên vẹn.

showing signs of wear or decay

Ví dụ
Chiếc ghế sofa mốc meo trong trung tâm cộng đồng cần được thay thế sớm.The mothy couch in the community center needs to be replaced soon.
Các nhà tổ chức đã không nhận thấy những trang trí mốc meo tại sự kiện.The organizers did not notice the mothy decorations at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị bướm vảy (bướm ăn vải) tấn công hay có nhiều bướm ăn vải trong đó; nói về đồ vật hoặc nơi bị côn trùng loại này làm hại hoặc làm bẩn.

infested with moths

Ví dụ
Rèm bị sâu ở trung tâm cộng đồng cần được thay thế ngay lập tức.The mothy curtains in the community center need immediate replacement.
Quần áo bị sâu không phù hợp cho sự kiện từ thiện.The mothy clothes were not suitable for the charity event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh