Bản dịch của từ Motor vehicle information trong tiếng Việt

Motor vehicle information

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motor vehicle information(Noun)

mˈəʊtɐ vˈɛhɪkəl ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈmoʊtɝ ˈvɛhɪkəɫ ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Thông tin liên quan đến an toàn và hiệu suất đăng ký của xe cơ giới

Details related to the registration safety and performance of motor vehicles

Ví dụ
02

Một loại phương tiện được vận hành bằng động cơ

A type of vehicle that is operated by an engine

Ví dụ
03

Thông tin liên quan đến thông số kỹ thuật và dữ liệu về phương tiện giao thông.

Information pertaining to the specifications and data about motor vehicles

Ví dụ