Bản dịch của từ Motorist pass trong tiếng Việt

Motorist pass

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motorist pass(Phrase)

mˈəʊtərˌɪst pˈæs
ˈmoʊtɝɪst ˈpæs
01

Người điều khiển phương tiện giao thông trên đường

The person who is operating a vehicle on a road

Ví dụ
02

Một người điều khiển phương tiện giao thông, đặc biệt là ô tô.

A driver of a motor vehicle especially a car

Ví dụ
03

Một người tham gia giao thông với vai trò là tài xế.

A participant in traffic as a driver

Ví dụ