Bản dịch của từ Mountain peak trong tiếng Việt

Mountain peak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mountain peak(Noun)

mˈaʊntɪn pˈiːk
ˈmaʊnˌteɪn ˈpik
01

Đỉnh nhọn của một ngọn núi

A pointed top of a mountain

Ví dụ
02

Một khu vực cao hoặc một dãy núi ở đỉnh của một ngọn núi.

An elevated area or ridge at the top of a mountain

Ví dụ
03

Đỉnh núi hoặc điểm cao nhất của một ngọn núi

The summit or highest point of a mountain

Ví dụ