Bản dịch của từ Mouth-watering trong tiếng Việt

Mouth-watering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouth-watering(Adjective)

mˈaʊɵwɑtəɹɪŋ
mˈaʊɵwɑtəɹɪŋ
01

Kích thích cảm giác đói bụng mạnh mẽ.

It sparks a strong craving for food.

激起强烈的食欲

Ví dụ
02

Gây kích thích tiết nước bọt

Cause salivation or increased saliva production.

引起流口水或增加唾液分泌。

Ví dụ
03

Rất hấp dẫn hoặc làm hài lòng

Extremely fun or entertaining.

非常吸引人或令人开心的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh