Bản dịch của từ Salivation trong tiếng Việt

Salivation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salivation(Noun)

sæləvˈeɪʃn
sæləvˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình tiết ra nước bọt trong miệng.

The act of producing saliva.

产生唾液的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Salivation(Verb)

sæləvˈeɪʃn
sæləvˈeɪʃn
01

(động từ hiếm) Tiết ra nhiều nước miếng hơn bình thường, thường phản ứng với mùi, vị thức ăn hoặc kích thích khác.

Rare To produce excess saliva typically in response to food or other stimuli.

过多的唾液分泌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ