Bản dịch của từ Moving series trong tiếng Việt
Moving series
Noun [U/C]

Moving series(Noun)
mˈuːvɪŋ sˈiərɪz
ˈmuvɪŋ ˈsɪriz
01
Một chuỗi liên tục hoặc kết nối kéo dài được đặc trưng bởi sự chuyển động.
A continuous or connected sequence characterized by motion.
这是一条连续的线段或连接,其特征是运动中的变化。
Ví dụ
Ví dụ
