Bản dịch của từ Moving series trong tiếng Việt

Moving series

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving series(Noun)

mˈuːvɪŋ sˈiərɪz
ˈmuvɪŋ ˈsɪriz
01

Một chuỗi liên tục hoặc kết nối kéo dài được đặc trưng bởi sự chuyển động.

A continuous or connected sequence characterized by motion.

这是一条连续的线段或连接,其特征是运动中的变化。

Ví dụ
02

Một nhóm các hành động hoặc hiện tượng liên quan xảy ra liên tiếp

A series of related actions or phenomena occurring one after another.

一系列连续发生的相关行为或现象

Ví dụ
03

Một chuỗi các sự kiện hoặc yếu tố có liên quan với nhau theo một trình tự nhất định

A sequence of events or factors that are related to each other in a specific order.

一系列相互关联、按照一定顺序排列的事件或元素

Ví dụ