Anh - Việt

Bản dịch của từ Muddling trong tiếng Việt

muddling

VerbNoun

muddling (Verb)

/mˈʌdəlɪŋ/
/mˈʌdlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm lộn xộn hoặc trộn lẫn một cách bối rối, vụng về; gây ra sự hỗn độn, bừa bộn khiến thứ tự hay cấu trúc bị rối tung.

to mix up in a confused or bungling manner jumble.

Ví dụ
Sự kiện cộng đồng rất lộn xộn, gây nhầm lẫn cho người tham dự.The community event was muddling, causing confusion among attendees.
Các nhà tổ chức không làm lộn xộn lịch trình cho buổi gặp mặt xã hội.The organizers are not muddling the schedule for the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của muddling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

muddle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

muddled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

muddled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

muddles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

muddling

muddling (Noun)

/ˈmə.dlɪŋ/
/ˈmə.dlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc cách làm luộm thuộm, lúng túng, hoặc xử lý mọi việc một cách rối rắm do người đó làm cho tình huống trở nên hỗn độn hoặc kém hiệu quả.

the act of a person who muddles.

Ví dụ
Việc lẫn lộn trong các vấn đề xã hội có thể gây nhầm lẫn cho công chúng.Muddling in social issues can confuse public understanding and policy decisions.
Việc lẫn lộn không giúp giải quyết các vấn đề cộng đồng một cách hiệu quả.Muddling does not help solve community problems effectively or efficiently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh