bungling
bungling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bungling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bungle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bungled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bungled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bungles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bungling |
bungling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bungling" có nghĩa là hành động làm việc một cách vụng về, kém hiệu quả, thường dẫn đến sự thất bại hoặc sai sót trong công việc. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả ở dạng danh từ ("bungling") và tính từ ("bungling"). Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bungling" được sử dụng rộng rãi trong cả hai phương ngữ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.