ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Muddy land
Mảnh đất bị phủ đầy hoặc ngập trong bùn
The land becomes covered or soaked with muddy water.
泥泞不堪的土地
Đất ướt hoặc đất mềm mại và dính
Wet or soft, sticky soil.
湿润的土地或泥土,柔软且粘稠
Một mảnh đất đặc biệt lầy lội hoặc khó đi qua
A piece of land that is particularly wet or difficult to get across.
这片土地特别潮湿或难以通行。