Bản dịch của từ Muddy land trong tiếng Việt

Muddy land

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muddy land(Noun)

mˈʌdi lˈænd
ˈmədi ˈɫænd
01

Mảnh đất bị phủ đầy hoặc ngập trong bùn

The land becomes covered or soaked with muddy water.

泥泞不堪的土地

Ví dụ
02

Đất ướt hoặc đất mềm mại và dính

Wet or soft, sticky soil.

湿润的土地或泥土,柔软且粘稠

Ví dụ
03

Một mảnh đất đặc biệt lầy lội hoặc khó đi qua

A piece of land that is particularly wet or difficult to get across.

这片土地特别潮湿或难以通行。

Ví dụ