Bản dịch của từ Mudslide trong tiếng Việt

Mudslide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mudslide(Noun)

mˈʌdslɑɪd
mˈʌdslɑɪd
01

Một khối bùn và đất đá đang trượt xuống hoặc đã trượt xuống sườn đồi, vách dốc — thường do mưa lớn, lở đất khiến bùn và đất cuốn trôi gây tắc đường hoặc phá hủy công trình.

A mass of mud and other earthy material that is falling or has fallen down a hillside or other slope.

泥石流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mudslide (Noun)

SingularPlural

Mudslide

Mudslides

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ