Bản dịch của từ Muffled sounds trong tiếng Việt
Muffled sounds
Phrase

Muffled sounds(Phrase)
mˈʌfəld sˈaʊndz
ˈməfəɫd ˈsaʊndz
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Những âm thanh khó nghe hoặc khó phân biệt rõ ràng
The sound is hard to hear or unclear.
那些难以听清或辨别清楚的声音
Ví dụ
