Bản dịch của từ Muffled sounds trong tiếng Việt

Muffled sounds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muffled sounds(Phrase)

mˈʌfəld sˈaʊndz
ˈməfəɫd ˈsaʊndz
01

Âm thanh bị làm mềm đi hoặc giảm rõ ràng về âm lượng

Sounds are softened or turned down in volume, with clearer clarity.

这些声音被调节得变得柔和或降低音量,变得不那么清晰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những âm thanh khó nghe hoặc khó phân biệt rõ ràng

The sound is hard to hear or unclear.

那些难以听清或辨别清楚的声音

Ví dụ
03

Âm thanh bị giảm âm hoặc che khuất thường do khoảng cách hoặc vật cản

Sound is often limited or blocked due to distance or obstacles.

因距离远或被障碍物阻挡而减弱或压制的声音

Ví dụ