Bản dịch của từ Mugging trong tiếng Việt

Mugging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mugging(Noun)

mˈʌgɪŋ
mˈʌgɪŋ
01

Hành vi cướp giật, cướp đường: tấn công và lấy đồ của một người nhanh chóng, thường xảy ra ở nơi công cộng.

A quick violent robbery of a person usually in a public place.

快速暴力抢劫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ