Bản dịch của từ Mulching trong tiếng Việt
Mulching

Mulching(Adjective)
Liên quan đến việc trải hoặc dùng lớp phủ (mulch) trên mặt đất trong nông nghiệp — tức dùng vật liệu che phủ để giữ ẩm, ngăn cỏ dại, và cải tạo đất.
Agriculture Used for applying a mulch.
(thuộc) việc phủ lớp che phủ thực vật hoặc vật liệu lên mặt đất trong nông nghiệp nhằm bảo vệ đất, giữ ẩm, ngăn cỏ dại và cải thiện dinh dưỡng cho đất — tức là “đã hoặc dùng để làm lớp phủ (mulch)”.
Agriculture Used as a mulch.
Mulching(Noun)
Trong nông nghiệp, việc trải hoặc phủ lớp vật liệu (như rơm, cỏ khô, mùn cưa, vỏ cây hoặc màng nilon) lên bề mặt đất quanh cây trồng để giữ ẩm, ngăn cỏ dại, điều hòa nhiệt độ đất và cải thiện dinh dưỡng đất.
Agriculture The act of preparingapplying a mulch.
Mulching(Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của ‘mulch’ — hành động phủ vật liệu (lá khô, rơm, mùn cưa, vỏ cây, v.v.) lên mặt đất xung quanh cây trồng để giữ ẩm, ngăn cỏ dại, giữ ấm đất và cải thiện đất.
Present participle and gerund of mulch.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mulching là thuật ngữ chỉ việc phủ lớp vật liệu lên bề mặt đất để cải thiện điều kiện môi trường cho sự sinh trưởng của cây. Mục đích chính của mulching bao gồm giảm bụi bẩn, giữ ẩm cho đất, ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại và cải thiện cấu trúc đất thông qua quá trình phân hủy. Thuật ngữ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, mulching thường được coi là một phương pháp hữu hiệu để tối ưu hóa năng suất cây trồng.
Từ "mulching" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "mulchen", có liên quan đến "mullen", có nghĩa là "che phủ". Gốc của nó có thể truy nguồn đến tiếng Latin "mulgere", nghĩa là "vắt sữa", do sự liên kết giữa việc che phủ mặt đất và việc giữ ẩm cho cây trồng. Bắt nguồn từ các phương pháp nông nghiệp truyền thống, mulling hiện nay được sử dụng để chỉ hành động rải lớp vật liệu tự nhiên lên bề mặt đất nhằm cải thiện điều kiện phát triển cây trồng và kiểm soát cỏ dại.
Từ "mulching" thường xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Listening khi thảo luận về nông nghiệp bền vững và các kỹ thuật trồng trọt. Trong lĩnh vực sinh học và môi trường, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình phủ lớp vật liệu lên bề mặt đất nhằm duy trì độ ẩm và ngăn cản cỏ dại. Trong các ngữ cảnh khác, "mulching" cũng thường được đề cập trong các khóa học về làm vườn và chăm sóc cây trồng.
Họ từ
Mulching là thuật ngữ chỉ việc phủ lớp vật liệu lên bề mặt đất để cải thiện điều kiện môi trường cho sự sinh trưởng của cây. Mục đích chính của mulching bao gồm giảm bụi bẩn, giữ ẩm cho đất, ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại và cải thiện cấu trúc đất thông qua quá trình phân hủy. Thuật ngữ này không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, mulching thường được coi là một phương pháp hữu hiệu để tối ưu hóa năng suất cây trồng.
Từ "mulching" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "mulchen", có liên quan đến "mullen", có nghĩa là "che phủ". Gốc của nó có thể truy nguồn đến tiếng Latin "mulgere", nghĩa là "vắt sữa", do sự liên kết giữa việc che phủ mặt đất và việc giữ ẩm cho cây trồng. Bắt nguồn từ các phương pháp nông nghiệp truyền thống, mulling hiện nay được sử dụng để chỉ hành động rải lớp vật liệu tự nhiên lên bề mặt đất nhằm cải thiện điều kiện phát triển cây trồng và kiểm soát cỏ dại.
Từ "mulching" thường xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Listening khi thảo luận về nông nghiệp bền vững và các kỹ thuật trồng trọt. Trong lĩnh vực sinh học và môi trường, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình phủ lớp vật liệu lên bề mặt đất nhằm duy trì độ ẩm và ngăn cản cỏ dại. Trong các ngữ cảnh khác, "mulching" cũng thường được đề cập trong các khóa học về làm vườn và chăm sóc cây trồng.
