Bản dịch của từ Mulching trong tiếng Việt

Mulching

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mulching(Noun)

01

Trong nông nghiệp, việc trải hoặc phủ lớp vật liệu (như rơm, cỏ khô, mùn cưa, vỏ cây hoặc màng nilon) lên bề mặt đất quanh cây trồng để giữ ẩm, ngăn cỏ dại, điều hòa nhiệt độ đất và cải thiện dinh dưỡng đất.

Agriculture The act of preparingapplying a mulch.

在农田中覆盖一层材料以保持土壤湿度和改善营养。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mulching(Adjective)

01

Liên quan đến việc trải hoặc dùng lớp phủ (mulch) trên mặt đất trong nông nghiệp — tức dùng vật liệu che phủ để giữ ẩm, ngăn cỏ dại, và cải tạo đất.

Agriculture Used for applying a mulch.

农业中用于覆盖土壤的材料。

Ví dụ
02

(thuộc) việc phủ lớp che phủ thực vật hoặc vật liệu lên mặt đất trong nông nghiệp nhằm bảo vệ đất, giữ ẩm, ngăn cỏ dại và cải thiện dinh dưỡng cho đất — tức là “đã hoặc dùng để làm lớp phủ (mulch)”.

Agriculture Used as a mulch.

农业中用作覆盖物的材料。

Ví dụ

Mulching(Verb)

mˈʌltʃɪŋ
mˈʌltʃɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của ‘mulch’ — hành động phủ vật liệu (lá khô, rơm, mùn cưa, vỏ cây, v.v.) lên mặt đất xung quanh cây trồng để giữ ẩm, ngăn cỏ dại, giữ ấm đất và cải thiện đất.

Present participle and gerund of mulch.

覆盖植物以保湿和防草的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ