mulling
Verb
mulling (Verb)
/mˈʌlɪŋ/
/mˈʌlɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Suy nghĩ kỹ, cân nhắc kỹ lưỡng về một sự việc, đề xuất hoặc yêu cầu trong một khoảng thời gian dài trước khi quyết định.
Ví dụ
Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về việc tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương.She was mulling over the idea of volunteering at the local shelter.
Anh ấy không suy nghĩ kỹ về quyết định tham dự sự kiện xã hội.He was not mulling over his decision to attend the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mulling" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là suy nghĩ hoặc cân nhắc một cách kỹ lưỡng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động xem xét các lựa chọn hoặc quyết định. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện với tần suất cao hơn trong tiếng Anh Anh, đặc biệt trong văn viết. Trong tiếng Anh nói, "mulling" thường được phát âm với âm dùng nhấn mạnh vào âm đầu.