Anh - Việt

Bản dịch của từ Multi-option facility trong tiếng Việt

multi-option facility

Noun

multi-option facility (Noun)

/mˌʌltipˈeɪʃən fəsˈɪlɨti/
/mˌʌltipˈeɪʃən fəsˈɪlɨti/
AI

Nghĩa 01

Một dịch vụ hoặc hệ thống cung cấp nhiều lựa chọn hoặc sự thay thế.

A service or system that provides various choices or alternatives.

Ví dụ
Ứng dụng xã hội mới cung cấp một dịch vụ đa lựa chọn cho cài đặt riêng tư.The new social app offers a multi-option facility for privacy settings.
Trang web này không có dịch vụ đa lựa chọn cho tương tác xã hội.This website does not have a multi-option facility for social interactions.

Nghĩa 02

Một địa điểm hoặc cơ sở được thiết kế cho nhiều mục đích hoặc chức năng khác nhau.

A location or venue designed for multiple purposes or functions.

Ví dụ
Thành phố đã xây dựng một cơ sở đa chức năng cho thể thao và hòa nhạc năm 2023.The city built a multi-option facility for sports and concerts in 2023.
Gần nhà tôi không có cơ sở đa chức năng nào cho các sự kiện xã hội.There is no multi-option facility near my house for social events.

Nghĩa 03

Một tính năng cho phép nhiều tùy chọn được chọn trong một quy trình hoặc hệ thống.

A feature that allows for various options to be selected in a process or system.

Ví dụ
Ứng dụng xã hội mới có một tính năng đa lựa chọn cho cài đặt quyền riêng tư.The new social app has a multi-option facility for privacy settings.
Trang web này không cung cấp tính năng đa lựa chọn cho tùy chọn ngôn ngữ.This website does not offer a multi-option facility for language preferences.