Bản dịch của từ Multicolumn trong tiếng Việt

Multicolumn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multicolumn(Adjective)

mˈʌltɪkˌəʊləm
ˈməɫtɪˌkɑɫəm
01

Có hoặc liên quan đến nhiều hơn một cột, đặc biệt là trong bố cục văn bản hoặc bảng

Having or involving more than one column especially in a text or table layout

Ví dụ