Bản dịch của từ Multifaceted individual trong tiếng Việt

Multifaceted individual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multifaceted individual(Noun)

mˈʌltɪfˌæsɪtɪd ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl
ˈməɫtəˌfæsətɪd ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ
01

Một người có đặc điểm đa dạng hoặc phức tạp trong những nét tính cách hoặc sở thích của họ.

A person characterized by diversity or complexity in their traits or interests

Ví dụ
02

Một cá nhân thể hiện nhiều tài năng hoặc kỹ năng khác nhau.

An individual who demonstrates a range of talents or skills

Ví dụ
03

Một người có nhiều khía cạnh hoặc phẩm chất khác nhau.

A person with many different aspects or qualities

Ví dụ