Bản dịch của từ Multilayer trong tiếng Việt

Multilayer

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multilayer(Adjective)

mʌltilˈeɪɚ
mˈʌltɪleɪəɹ
01

Liên quan đến hoặc gồm nhiều lớp chồng lên nhau; có cấu trúc thành nhiều tầng/lớp.

Relating to or consisting of several or many layers.

Ví dụ

Multilayer(Noun)

mʌltilˈeɪɚ
mˈʌltɪleɪəɹ
01

Một lớp phủ hoặc lớp đọng lại gồm nhiều lớp chồng lên nhau (nhiều lớp liên tiếp). Thường dùng để chỉ vật liệu, lớp sơn hoặc lớp trầm tích có cấu trúc nhiều tầng.

A coating or deposit consisting of several or many layers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh