Bản dịch của từ Multilayer trong tiếng Việt
Multilayer

Multilayer(Adjective)
Liên quan đến hoặc gồm nhiều lớp chồng lên nhau; có cấu trúc thành nhiều tầng/lớp.
Relating to or consisting of several or many layers.
Multilayer(Noun)
Một lớp phủ hoặc lớp đọng lại gồm nhiều lớp chồng lên nhau (nhiều lớp liên tiếp). Thường dùng để chỉ vật liệu, lớp sơn hoặc lớp trầm tích có cấu trúc nhiều tầng.
A coating or deposit consisting of several or many layers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "multilayer" trong tiếng Anh có nghĩa là "đa lớp", thường được sử dụng để mô tả cấu trúc gồm nhiều lớp khác nhau, như trong kỹ thuật, vật liệu, hoặc thiết kế sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ "multilayer" và "multi-layer" đều được chấp nhận, nhưng 'multi-layer' thường được sử dụng nhiều hơn. Các phiên bản này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng 'multi-layer' có thể được coi là cách viết chính thức hơn trong một số ngữ cảnh. Từ này phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, công nghệ thông tin và thiết kế đồ họa.
Từ "multilayer" xuất phát từ tiền tố Latin "multi-", có nghĩa là "nhiều" và danh từ "layer" từ tiếng Anh cổ "leah", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "leag", cũng mang nghĩa là "lá", "tầng". Nguyên thủy, "layer" biểu thị việc xếp chồng các lớp vật liệu hoặc cấu trúc. Ngày nay, "multilayer" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, vật liệu, và khoa học, chỉ sự có mặt của nhiều lớp khác nhau trong một cấu trúc hoặc quy trình, phản ánh sự phát triển trong cách hiểu biết về độ phức tạp của các hệ thống.
Từ “multilayer” xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi viết và nói, khi mô tả cấu trúc phức hợp, quy trình công nghệ hoặc khái niệm khoa học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu, công nghệ thông tin và thiết kế, thường liên quan đến các sản phẩm hoặc hệ thống bao gồm nhiều lớp khác nhau, như trong các thiết bị điện tử hay quy trình sản xuất.
Từ "multilayer" trong tiếng Anh có nghĩa là "đa lớp", thường được sử dụng để mô tả cấu trúc gồm nhiều lớp khác nhau, như trong kỹ thuật, vật liệu, hoặc thiết kế sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ "multilayer" và "multi-layer" đều được chấp nhận, nhưng 'multi-layer' thường được sử dụng nhiều hơn. Các phiên bản này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng 'multi-layer' có thể được coi là cách viết chính thức hơn trong một số ngữ cảnh. Từ này phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, công nghệ thông tin và thiết kế đồ họa.
Từ "multilayer" xuất phát từ tiền tố Latin "multi-", có nghĩa là "nhiều" và danh từ "layer" từ tiếng Anh cổ "leah", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "leag", cũng mang nghĩa là "lá", "tầng". Nguyên thủy, "layer" biểu thị việc xếp chồng các lớp vật liệu hoặc cấu trúc. Ngày nay, "multilayer" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, vật liệu, và khoa học, chỉ sự có mặt của nhiều lớp khác nhau trong một cấu trúc hoặc quy trình, phản ánh sự phát triển trong cách hiểu biết về độ phức tạp của các hệ thống.
Từ “multilayer” xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi viết và nói, khi mô tả cấu trúc phức hợp, quy trình công nghệ hoặc khái niệm khoa học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu, công nghệ thông tin và thiết kế, thường liên quan đến các sản phẩm hoặc hệ thống bao gồm nhiều lớp khác nhau, như trong các thiết bị điện tử hay quy trình sản xuất.
