Bản dịch của từ Multinational practices trong tiếng Việt

Multinational practices

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multinational practices(Noun)

mˌʌltɪnˈeɪʃənəl prˈæktɪsɪz
ˌməɫtəˈneɪʃənəɫ ˈpræktɪsɪz
01

Sự hợp tác hoặc tham gia của nhiều quốc gia vào các hoạt động hoặc thực hành cụ thể

Collaboration or participation of multiple countries in certain activities or practices.

多国共同参与某些活动或实践的合作

Ví dụ
02

Sự hiện diện của các hoạt động kinh doanh ở nhiều quốc gia của một công ty hoặc tổ chức

The presence of a company's or organization's business operations in multiple countries.

企业在多个国家开展业务的情况

Ví dụ
03

Một hoạt động diễn ra ở nhiều quốc gia hoặc liên quan đến nhiều quốc gia khác nhau

This practice takes place in many countries or involves multiple ethnic groups.

这是一项在许多国家或涉及多个民族的实践活动。

Ví dụ