ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mumble
Nói lầm bầm, lẩm bẩm hoặc không rõ ràng.
Speak in unclear words or whisper.
含糊不清地说话或低声呢喃
Nói chuyện kiểu khó hiểu.
Say it in a confusing way.
说得晦涩难懂
Nói nhỏ và không rõ ràng, thường ở giọng thấp
Speaking softly and unclearly is often done in a hushed tone.
通常用低沉的语调轻声细语,表达得不太清楚。
Một câu nói nhỏ nhẹ hoặc không rõ ràng, tiếng thì thầm yếu ớt
Speaking softly and unclearly is often done in a quiet, low voice.
轻声低语,含糊不清的呢喃
Hành động lẩm bẩm hoặc nói lắp bắp khi phát biểu
Speak the words unclearly or in a whispering tone.
用含糊不清或像耳语般的声音说话。
Một âm thanh hoặc lời nói không rõ ràng
Talking in a confusing way.
含糊不清的声音或话语