Bản dịch của từ Mundanity trong tiếng Việt

Mundanity

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mundanity (Noun)

məndˈænɨti
məndˈænɨti
01

Tình trạng hoặc đặc tính của việc tầm thường, nhàm chán, thuộc về đời sống hàng ngày không có gì đặc biệt.

The quality or state of being mundane.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mundanity (Adjective)

məndˈænɨti
məndˈænɨti
01

Mô tả điều gì đó mang tính bình thường, đời thường, không đặc biệt hay nhàm chán; thuộc về những việc xảy ra hàng ngày.

Typical of the ordinary or the everyday.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ