Bản dịch của từ Mundane trong tiếng Việt

Mundane

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mundane(Adjective)

mˈʌndeɪn
ˈmənˌdeɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ