Bản dịch của từ Murk trong tiếng Việt

Murk

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murk(Verb)

mɚk
mɚk
01

Làm cho tối tăm, u ám hoặc u ám.

Make dark gloomy or clouded.

Ví dụ

Murk(Noun)

mɚk
mɚk
01

Bầu không khí tối tăm, có sương mù hoặc sương mù.

A dark foggy or misty atmosphere.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ