Bản dịch của từ Foggy trong tiếng Việt
Foggy

Foggy (Adjective)
(nghĩa bóng) Tâm trí mơ hồ, lẫn lộn hoặc khó suy nghĩ rõ ràng; cảm thấy bối rối, không tỉnh táo trong đầu.
Figuratively Confused befuddled etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được phủ bởi hoặc liên quan đến lớp cỏ cao mọc lên hay còn sót lại sau khi cắt rêu.
Being covered with or pertaining to fog “tall grass etc that grows after or is left after cutting moss”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foggy" là tính từ chỉ tình trạng thời tiết có sương mù, thể hiện tầm nhìn kém do sự xuất hiện của hơi nước trong không khí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "foggy" cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái tâm trí không rõ ràng hoặc mơ hồ. Cách phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau đôi chút, nhưng không làm thay đổi ý nghĩa chung của từ.
Họ từ
Từ "foggy" là tính từ chỉ tình trạng thời tiết có sương mù, thể hiện tầm nhìn kém do sự xuất hiện của hơi nước trong không khí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "foggy" cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái tâm trí không rõ ràng hoặc mơ hồ. Cách phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau đôi chút, nhưng không làm thay đổi ý nghĩa chung của từ.
