Bản dịch của từ Foggy trong tiếng Việt
Foggy

Foggy(Adjective)
(nghĩa bóng) Bối rối, bối rối, v.v.
Figuratively Confused befuddled etc.
Bị, bao phủ bởi hoặc liên quan đến sương mù (“cỏ cao, v.v. mọc sau hoặc bị bỏ lại sau khi cắt; rêu”)
Being covered with or pertaining to fog “tall grass etc that grows after or is left after cutting moss”.
Dạng tính từ của Foggy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Foggy Mờ | More foggy Mờ hơn | Most foggy Mờ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "foggy" là tính từ chỉ tình trạng thời tiết có sương mù, thể hiện tầm nhìn kém do sự xuất hiện của hơi nước trong không khí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "foggy" cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái tâm trí không rõ ràng hoặc mơ hồ. Cách phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau đôi chút, nhưng không làm thay đổi ý nghĩa chung của từ.
Từ "foggy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "fog", có nghĩa là "sương mù" hoặc "khói". Từ "fog" có thể liên hệ đến tiếng Bắc Âu "fokkr", nghĩa là "u ám". Đặc trưng cho sự mờ ảo và thiếu sáng, từ "foggy" mô tả trạng thái bị che phủ bởi sương mù, từ đó mở rộng nghĩa sang việc thể hiện sự mơ hồ cả trong ngữ cảnh vật lý lẫn tinh thần. Sự phát triển ý nghĩa này đã phản ánh cách mà ngôn ngữ diễn đạt hiện tượng tự nhiên và tâm lý trong xã hội.
Từ "foggy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong cả bốn kỹ năng của IELTS. Trong phần nghe và nói, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thời tiết hoặc tình trạng không rõ ràng. Trong kỹ năng đọc và viết, từ "foggy" thường được sử dụng trong các văn bản mô tả cảnh vật hoặc ẩn dụ về sự mơ hồ trong ý tưởng. Từ này cũng thường gặp trong các tình huống liên quan đến điều kiện thời tiết hoặc phân tích tâm lý, khắc họa sự không rõ ràng.
Họ từ
Từ "foggy" là tính từ chỉ tình trạng thời tiết có sương mù, thể hiện tầm nhìn kém do sự xuất hiện của hơi nước trong không khí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, "foggy" cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ trạng thái tâm trí không rõ ràng hoặc mơ hồ. Cách phát âm giữa hai biến thể có thể khác nhau đôi chút, nhưng không làm thay đổi ý nghĩa chung của từ.
Từ "foggy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ từ "fog", có nghĩa là "sương mù" hoặc "khói". Từ "fog" có thể liên hệ đến tiếng Bắc Âu "fokkr", nghĩa là "u ám". Đặc trưng cho sự mờ ảo và thiếu sáng, từ "foggy" mô tả trạng thái bị che phủ bởi sương mù, từ đó mở rộng nghĩa sang việc thể hiện sự mơ hồ cả trong ngữ cảnh vật lý lẫn tinh thần. Sự phát triển ý nghĩa này đã phản ánh cách mà ngôn ngữ diễn đạt hiện tượng tự nhiên và tâm lý trong xã hội.
Từ "foggy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong cả bốn kỹ năng của IELTS. Trong phần nghe và nói, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả thời tiết hoặc tình trạng không rõ ràng. Trong kỹ năng đọc và viết, từ "foggy" thường được sử dụng trong các văn bản mô tả cảnh vật hoặc ẩn dụ về sự mơ hồ trong ý tưởng. Từ này cũng thường gặp trong các tình huống liên quan đến điều kiện thời tiết hoặc phân tích tâm lý, khắc họa sự không rõ ràng.
