Bản dịch của từ Musang trong tiếng Việt

Musang

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musang(Noun)

muːˈsaŋ
muːˈsaŋ
01

Một loài cầy hương thuộc chi Paradoxurus ở châu Á; đặc biệt là cầy hương P. hermaphroditus.

A palm civet of the Asian genus Paradoxurus; especially the toddy cat, P. hermaphroditus.

Ví dụ