muscovado
Noun
muscovado (Noun)
/mʌskəvˈeɪdoʊ/
/mʌskəvˈeɪdoʊ/
AI
Ví dụ
Đường muscovado thường được sử dụng trong các món tráng miệng truyền thống Việt Nam.Muscovado sugar is often used in traditional Vietnamese desserts.
Nhiều người không thích đường muscovado vì hương vị mạnh mẽ của nó.Many people do not prefer muscovado due to its strong flavor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Muscovado là một loại đường nâu chưa tinh chế, có nguồn gốc từ mía, chủ yếu được sản xuất tại các nước nhiệt đới. Đặc điểm nổi bật của muscovado là hương vị nguyên chất và độ ẩm cao, thường được sử dụng trong làm bánh và chế biến thực phẩm để tăng cường hương vị. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, tại Anh, muscovado thường được nhấn mạnh hơn về mặt chất lượng cao của sản phẩm.