Bản dịch của từ Musical arrangement trong tiếng Việt

Musical arrangement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical arrangement(Noun)

mjˈuːzɪkəl ɐrˈeɪndʒmənt
ˈmjuzɪkəɫ ɝˈeɪndʒmənt
01

Việc chuyển thể một bản nhạc để biểu diễn hoặc ghi âm

The adaptation of a piece of music for performance or recording

Ví dụ
02

Sự sắp xếp các phần nhạc cho nhiều loại nhạc cụ hoặc giọng hát khác nhau.

The organization of music parts for various instruments or voices

Ví dụ
03

Một cách sắp xếp hệ thống các yếu tố âm nhạc

A systematic arrangement of musical elements

Ví dụ