Bản dịch của từ Must-go trong tiếng Việt

Must-go

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Must-go(Adjective)

mˈʌstɡəʊ
ˈməstˈɡoʊ
01

Yêu cầu hoặc thiết yếu, đặc biệt quan trọng

Essential or vital; particularly important.

必不可少的,尤其重要的

Ví dụ
02

Đề cập đến điều gì đó nổi tiếng được khuyên dùng hoặc đáng chú ý

Refers to something that is famously recommended or noteworthy.

指某事被广泛推荐或值得一提

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc sự kiện cần phải có mặt hoặc trải nghiệm

An incident or event that one must participate in or experience.

一种情境或事件,必须参与或亲身体验的事情。

Ví dụ