Bản dịch của từ Mutagen trong tiếng Việt
Mutagen

Mutagen (Noun)
Exposure to mutagens can lead to genetic mutations in humans.
Tiếp xúc với chất gây đột biến gen có thể dẫn đến đột biến gen ở con người.
Scientists are studying the effects of mutagens on different organisms.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của chất gây đột biến gen đối với các sinh vật khác nhau.
Mutagens are substances that can alter the DNA of living organisms.
Chất gây đột biến gen là các chất có thể thay đổi DNA của sinh vật sống.
Họ từ
Từ "mutagen" chỉ về một tác nhân có khả năng gây ra sự biến đổi di truyền trong DNA của tế bào, dẫn đến các đột biến. Tùy thuộc vào từng ngữ cảnh, mutagen có thể là hóa chất, bức xạ, hoặc yếu tố sinh học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực khoa học cụ thể, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể có phần biến đổi nhất định.
Từ “mutagen” có nguồn gốc từ hai yếu tố Latin: “mutare”, có nghĩa là “thay đổi”, và “gen”, từ “genesis”, có nghĩa là “tạo ra”. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong thế kỷ 20 để chỉ các tác nhân có khả năng gây ra sự thay đổi trong cấu trúc gen. Sự hiểu biết về mutagen đã đóng góp quan trọng vào nghiên cứu di truyền học và sinh học phân tử, liên quan đến việc xác định nguyên nhân gây đột biến và các vấn đề sức khỏe liên quan.
Từ "mutagen" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết khoa học và thảo luận về sinh học và di truyền học. Trong các ngữ cảnh khác, "mutagen" thường được sử dụng trong nghiên cứu môi trường và y học để chỉ các tác nhân gây đột biến gen, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người và sinh thái. Từ này thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu, bài báo khoa học và chương trình giáo dục đại học liên quan đến sinh học phân tử và di truyền.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp