mutative
mutative (Verb)
Nghĩa 01 · (được dùng như động từ) trải qua hoặc gây ra sự thay đổi, biến đổi hoặc đột biến; làm cho cái gì đó thay đổi về hình dạng, cấu trúc hoặc đặc tính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mutative (Adjective)
Nghĩa 01 · Có khả năng thay đổi hoặc đang trải qua sự thay đổi (thay đổi về dạng, tính chất, cấu trúc...).
Có khả năng thay đổi hoặc đang trải qua sự thay đổi (thay đổi về dạng, tính chất, cấu trúc...).
undergoing or capable of undergoing change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mutative" là tính từ xuất phát từ danh từ "mutation", có nghĩa là có khả năng thay đổi hoặc biến đổi. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học và di truyền học để mô tả các quá trình biến đổi gen. Trong tiếng Anh, "mutative" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Hình thức viết và cách sử dụng cũng được giữ nguyên, mặc dù mức độ phổ biến có thể khác nhau trong từng khu vực.