Bản dịch của từ Mutograph trong tiếng Việt

Mutograph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutograph(Noun)

ˈmjuːtəɡrɑːf
ˈmjuːtəɡrɑːf
01

Một thiết bị dùng để chụp một loạt ảnh về các vị trí liên tiếp của một vật thể chuyển động, kết quả được xem bằng kính hiển vi.

A device for taking a series of photographs of successive positions of a moving object, the results being viewed by means of a mutoscope.

Ví dụ