Bản dịch của từ My heart trong tiếng Việt

My heart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My heart(Phrase)

mˈaɪ hˈɑːt
ˈmaɪ ˈhɝt
01

Thường dùng để thể hiện sự yêu thương

Used to express feelings

用来表达爱意

Ví dụ
02

Một phép ẩn dụ cho tình yêu hoặc niềm đam mê

A metaphor for love or passion.

这是一个关于爱情或热情的比喻。

Ví dụ
03

Nói đến trung tâm của cảm xúc hoặc cảm giác

Referring to the core of feelings or sensations

提到情感或感觉的核心

Ví dụ