Bản dịch của từ Mysterious trong tiếng Việt
Mysterious

Mysterious (Adjective)
Khó hoặc không thể hiểu, giải thích hoặc xác định.
Difficult or impossible to understand explain or identify.
The mysterious disappearance of the famous singer shocked the public.
Sự biến mất bí ẩn của ca sĩ nổi tiếng làm kinh ngạc công chúng.
The mysterious stranger in the town raised suspicions among the residents.
Người lạ bí ẩn trong thị trấn gây nghi ngờ cho cư dân.
The mysterious message left by the anonymous sender puzzled everyone.
Tin nhắn bí ẩn để lại bởi người gửi ẩn danh làm ai cũng bối rối.
Dạng tính từ của Mysterious (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Mysterious Bí ẩn | More mysterious Bí ẩn hơn | Most mysterious Bí ẩn nhất |
Họ từ
Từ "mysterious" có nghĩa là bí ẩn, không rõ ràng hoặc không thể giải thích được điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự việc, hiện tượng hoặc người có đủ yếu tố gây tò mò hoặc ngạc nhiên. Trong tiếng Anh, "mysterious" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu vùng miền.
Từ "mysterious" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mysteriosus", có nghĩa là "bí ẩn" hoặc "huyền bí". Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "musterion", chỉ những điều không thể hiểu hay giải thích, thường liên quan đến tín ngưỡng hoặc nghi lễ tôn giáo. Qua thời gian, ý nghĩa của "mysterious" đã mở rộng để chỉ những hiện tượng hoặc tính chất khó hiểu, tạo nên sự tò mò và ngạc nhiên trong nhiều bối cảnh khác nhau trong văn hóa và đời sống.
Từ "mysterious" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong bài đọc và bài viết, khi thảo luận về các hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng chưa được lý giải. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả những điều không rõ ràng, bí ẩn trong văn học, phim ảnh, hoặc nghiên cứu khoa học, phản ánh sự tò mò và khám phá kiến thức chưa đầy đủ của con người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


