Anh - Việt

Bản dịch của từ Mystification trong tiếng Việt

mystification

NounVerb

mystification (Noun)

/ˌmɪ.stə.fəˈkeɪ.ʃən/
/ˌmɪ.stə.fəˈkeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01 · Hành động làm cho ai đó bối rối, không hiểu; hoặc trạng thái bị bối rối, hoang mang trước điều gì đó khó hiểu, bí ẩn.

Hành động làm cho ai đó bối rối, không hiểu; hoặc trạng thái bị bối rối, hoang mang trước điều gì đó khó hiểu, bí ẩn.

The act of mystifying or the condition of being mystified.

Ví dụ
Việc biến mất đột ngột của cô ấy gây ra nhiều sự lạc lối trong số bạn bè của cô ấy.Her sudden disappearance caused a lot of mystification among her friends.
Tin nhắn bí ẩn khiến mọi người trong tình trạng lạc lối.The mysterious message left everyone in a state of mystification.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mystification (Verb)

/ˌmɪ.stə.fəˈkeɪ.ʃən/
/ˌmɪ.stə.fəˈkeɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01 · Gây bối rối, làm ai đó không hiểu hoặc khó nắm bắt; làm cho người khác cảm thấy hoang mang hoặc lúng túng.

Gây bối rối, làm ai đó không hiểu hoặc khó nắm bắt; làm cho người khác cảm thấy hoang mang hoặc lúng túng.

To confuse or bewilder someone.

Ví dụ
Các hướng dẫn phức tạp làm cho nhân viên mới bối rối.The complex instructions mystified the new employees.
Sự thay đổi đột ngột trong chính sách làm cho cộng đồng bối rối.The sudden change in policy mystified the community members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh