mystification
mystification (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động làm cho ai đó bối rối, không hiểu; hoặc trạng thái bị bối rối, hoang mang trước điều gì đó khó hiểu, bí ẩn.
Hành động làm cho ai đó bối rối, không hiểu; hoặc trạng thái bị bối rối, hoang mang trước điều gì đó khó hiểu, bí ẩn.
The act of mystifying or the condition of being mystified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mystification (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "mystification" được hiểu là quá trình hoặc trạng thái khiến một điều trở nên huyền bí hoặc khó hiểu, thường thông qua sự bối rối hoặc thiếu thông tin rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau chút ít. "Mystification" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, văn học và tâm lý học để mô tả hiện tượng ẩn giấu ý nghĩa hoặc làm cho sự thật trở nên khó nhận thức.