Bản dịch của từ Mystique trong tiếng Việt

Mystique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mystique(Noun)

mɪstˈik
mɪstˈik
01

Một phẩm chất gợi cảm giác bí ẩn, hấp dẫn, quyền lực hoặc lôi cuốn xung quanh một người, vật hoặc sự việc khiến người khác tò mò và kính nể.

A quality of mystery glamour or power associated with someone or something.

神秘的魅力或力量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mystique (Noun)

SingularPlural

Mystique

Mystiques

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ